베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sắc sảo" (1)
sắc sảo

영어
형용사delicate, sharp
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
His arguments are very sharp.
관련 단어 "sắc sảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sắc sảo" (1)
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
His arguments are very sharp.
